Friday, March 25, 2016
công tác kế toán tại công ty cổ phần giấy ánh mai
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
Lu 2.1: lu chi tin mt.
Th tc thu tin:
Da vo Húa n bỏn hng. Khi nhn tin t khỏch hng, k toỏn tin mt lp Phiu
Thu (2 liờn) hp l, kim tra, sau ú chuyn cho th qu th qu nhn s tin.
Phiu Thu s c trỡnh k toỏn trng ký ri c lu k toỏn tin mt 1 liờn v
khỏch hng s gi 1 liờn
Cn c vo Phiu Thu, Phiu Chi ó lp trong ngy Bỏo Cỏo qu tin mt, th
qu kim tra s tin mt thc t, i chiu vi s liu trờn s k toỏn v bỏo qu. Nu
LP HKT6TH
Trang 7
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
cú chờnh lch, k toỏn v th qu phi kim tra li xỏc nh nguyờn nhõn v x lý.
Cui ngy th qu chuyn ton b Phiu Thu, Phiu Chi kốm theo Bỏo Cỏo qu tiờn
mt cho k toỏn tin mt. K toỏn kim tra li v ký vo bỏo cỏo qu, sau ú chuyn
cho k toỏn trng v tng giỏm c ký. Cn c vo ú hng quý s lp bng kờ chi
tit. Bỏo cỏo qu c chuyn li cho th qu ký.
Lu 2.1.2 Lu thu tin mt
2.1.5 Vớ d minh ha.
Nghip v 1:Ngy 1 thỏng 12 nm 2012 bỏn giy bỳt, vn phũng phm cỏc loi
cho Cụng ty TNHH TVXD giao thụng Bc Thanh theo húa n s 4746, MST
LP HKT6TH
Trang 8
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
2800810864 , tr giỏ hng húa cha bao gm thu l : 2.629.200, thu GTGT l 10%.
ó thu bng tin mt
N TK 111:
2.893.000
Cú TK 5112:
2.630.000
Cú TK 3331:
263.000
- Gm cỏc húa n chng t cú liờn quan l Phiu thu s 0001 v húa n
GTGT s 4746, PXK_55(Ph lc 01)
Nghip v 2: Ngy 01/12/2012 bỏn giy A4, giy A4 one cho Cụng ty TNHH Thin
M theo húa n s 4752, MST 2800720635, tr giỏ hng húa cha bao gm thu l
570.00, thu GTGT 10%. ó thu bng tin mt.
N TK 111:
627.000
Cú TK 5112:
Cú TK 3331:
-
570.000
57.000
Gm cỏc húa n chng t cú liờn quan l Phiu thu s 0002 v húa n GTGT
s 4752, PXK_56(Ph lc 01)
Nghip v 3: Ngy 03/12/2012 mua v cỏc loi ca Cụng ty CP VPP Hng H theo
húa n s 19605, MST 01000100216, tr giỏ hng húa cha bao gm thu l
8.057.725 , thu GTGT 10%. ó thanh toỏn bng tin mt.
N TK 156:
N 133:
805.773
Cú 111:
-
8.057.725
8.863.498
Gm cỏc húa n chng t cú liờn quan l Phiu chi s 0001, HGTGT s
19605,PNK_30(Ph lc 01)
Nghip v 4: Ngy 12/12/2012 thanh toỏn tin tip khỏch cho nh hng D Lan, theo
phiu chi s 0001, s tin 5.000.000 ng, thu GTGT 10%,Hoỏ n s 0189203, kớ
hiu 01AA/11P.
N TK 6421:
5.000.000
N TK 133:
500.000
Cú TK 1111:
-
5.500.000
Gm cỏc húa n chng t cú liờn quan l Phiu chi s 0009, húa n GTGT
s 0189203. (Ph lc 01)
LP HKT6TH
Trang 9
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
n v:Cụng ty CP giy nh Mai
a ch:S 1 ng Cao Thng
TP.Thanh Húa
Mu s: S02a DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)
CHNG T GHI S
S 120
T ngy 01 n 11/12/2012
n v tớnh: ng
Trớch yu
S hiu ti khon
N
Cú
A
-Bỏn hng cho Cụng ty TNHH
B
111
TVXD Giao Thụng Bc Giang
111
-Bỏn hng cho Cụng ty TNHH Thin
111
M
111
Cng
X
S tin
C
5112
3331
1
2.629.200
5112
3331
Ghi chỳ
570.000
X
D
262.920
57.000
3.519.120
X
Kốm theo .....chng t gc.
Ngi lp
(Ký, h tờn)
LP HKT6TH
Ngy ....thỏng ....nm .....
K toỏn trng
(Ký, h tờn)
Trang 10
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
n v:Cụng ty CP giy nh Mai
a ch:S 1 ng Cao Thng
TP.Thanh Húa
Mu s: S02a DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)
CHNG T GHI S
S 121
T ngy 03 n 12/12/2012
n v: ng
S hiu ti khon
Trớch yu
N
Cú
S tin
A
- Mua hng ca Cụng ty CP VPP
B
156
C
111
1
8.057.725
Hng H
133
111
805.773
-Thanh toỏn tin tip khỏch cho nh
6421
111
5.000.000
hng D Lan
133
111
Ghi chỳ
500.000
Cng
X
X
14.363.498
D
X
Kốm theo .....chng t gc.
Ngi lp
(Ký, h tờn)
LP HKT6TH
Ngy ....thỏng ....nm .....
K toỏn trng
(Ký, h tờn)
Trang 11
GVHD:Th.s Bựi Th Kim Thoa
n v:Cụng ty CP giy nh Mai
a ch:S 1 ng Cao Thng
TP.Thanh Húa
Mu s: S02a DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)
S K TON CHI TIT TK 111
Ti khon: 111
Nm 2012
n v: ng
Chng t
SH
Ni dung
TK
i
ng
S tin phỏt sinh
NT
N
-S d u k
Cú
S d
N
431.171.643
X
-Bỏn hng cho Cụng
Ty TNHH TVXD
120
01/12 -Thu VAT u ra
511
2.629.200
3331
262.920
-Bỏn hng cho Cụng
120 01/12 Ty TNHH Thin M
-Thu GTGT u ra
511
570.000
3331
57.000
-Mua hng ca CT CP
121 03/12 VPP Hng H
-Thu GTGT u vo
156
8.057.725
133
805.773
-Thanh toỏn tin tip
121 12/12 khỏch cho nh hng
D Lan
6421
133
5.000.000
500.000
Cng phỏt sinh
23.431.788.728
D cui k
23.958.745.555
975.198345
- S ny cú .... trang, ỏnh s t trang s 01 n trang ....
- Ngy m s: ......
Ngi ghi s
(Ký, h tờn)
LP HKT6TH
K toỏn trng
(Ký, h tờn)
Ngy ....thỏng ....nm ....
Giỏm c
(Ký, h tờn, úng du)
Trang 12
Cú
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
No comments:
Post a Comment